| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Trần Phong | | SGKC-00045 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 1 |
| 2 | Đặng Trần Phong | | SGKC-00677 | Sách giáo khoa Lịch sử địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 09/09/2026 | 1 |
| 3 | Đặng Trần Phong | | SGKC-00195 | Lịch sử và địa lí 7-sách giáo khoa | Vũ Minh Giang | 09/09/2026 | 1 |
| 4 | Đặng Trần Phong | | SGKC-00027 | Lịch sử và địa lí 6 | Vũ Quang Minh | 09/09/2026 | 1 |
| 5 | Đặng Trần Phong | | SGKC-00015 | Ngữ văn 6- T.1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 1 |
| 6 | Đặng Trần Phong | | SGKC-00017 | Ngữ văn 6- T.2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 1 |
| 7 | Đoàn Thị Vân Khánh | 8 A1 | STKC-01873 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 8 | Nguyễn Đức Tấn | 09/09/2026 | 1 |
| 8 | Nguyễn Thị Khánh Linh | | SGKC-00157 | Ngữ văn 7- T.1-sách giáo khoa | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 0 |
| 9 | Nguyễn Thị Lan | | SNV-01326 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7- sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 1 |
| 10 | Nguyễn Thị Lan | | SGKC-00325 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7- sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 09/09/2026 | 1 |
| 11 | Nguyễn Thị Lan | | SGKC-00340 | Bài tập tiếng anh 7 | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 1 |
| 12 | Nguyễn Thị Lan | | SGKC-00741 | Sách giáo khoa bài tập tiếng anh 9 | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 1 |
| 13 | Nguyễn Thị Mai | | SGKC-00070 | Bài tập tin học 6 | Hà Đặng cao Tùng | 09/09/2026 | 1 |
| 14 | Nguyễn Thị Mai | | SGKC-00054 | Bài tập toán 6- T.1 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2026 | 1 |
| 15 | Nguyễn Thị Mai | | SGKC-00044 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 1 |
| 16 | Nguyễn Thị Mai | | SNV-01276 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6- sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 1 |
| 17 | Nguyễn Xuân Hiếu | | SGKC-00020 | Ngữ văn 6- T.2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 1 |
| 18 | Nguyễn Xuân Hiếu | | SGKC-00050 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 09/09/2026 | 1 |
| 19 | Nguyễn Xuân Hiếu | | SGKC-00130 | Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 09/09/2026 | 1 |
| 20 | Nguyễn Xuân Hiếu | | SGKC-00106 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 1 |
| 21 | Nguyễn Xuân Hiếu | | SGKC-00056 | Bài tập toán 6- T.2 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2026 | 1 |
| 22 | Nguyễn Xuân Hiếu | | SGKC-00055 | Bài tập toán 6- T.1 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2026 | 1 |
| 23 | Nguyễn Xuân Hiếu | | SGKC-00032 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 1 |
| 24 | Trần Thị Liên | | 513-00010 | Toán 8- T.1 | Phan Đức Chính | 09/09/2026 | 1 |