| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Trần Phong | SGKC-00045 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 54 |
| 2 | Đặng Trần Phong | SGKC-00677 | Sách giáo khoa Lịch sử địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 09/09/2026 | 54 |
| 3 | Đặng Trần Phong | SGKC-00195 | Lịch sử và địa lí 7-sách giáo khoa | Vũ Minh Giang | 09/09/2026 | 54 |
| 4 | Đặng Trần Phong | SGKC-00027 | Lịch sử và địa lí 6 | Vũ Quang Minh | 09/09/2026 | 54 |
| 5 | Đặng Trần Phong | SGKC-00015 | Ngữ văn 6- T.1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 54 |
| 6 | Đặng Trần Phong | SGKC-00017 | Ngữ văn 6- T.2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 54 |
| 7 | Đào Văn Tuyên | STKC-01873 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 8 | Nguyễn Đức Tấn | 18/09/2026 | 45 |
| 8 | Đào Văn Tuyên | STKC-01876 | Ôn tập môn toán lớp 9 | Bùi Văn Tuyên | 18/09/2026 | 45 |
| 9 | Đào Văn Tuyên | STKC-02110 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn toán | Vũ Hữu Bình | 16/10/2026 | 17 |
| 10 | Đào Văn Tuyên | STKC-02129 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn toán | Vũ Hữu Bình | 16/10/2026 | 17 |
| 11 | Đào Văn Tuyên | SGKC-00367 | Sách giáo khoa toán 8- T2 | Hà Huy khoái | 16/10/2026 | 17 |
| 12 | Đào Văn Tuyên | SGKC-00364 | Sách giáo khoa toán 8- T1 | Hà Huy khoái | 16/10/2026 | 17 |
| 13 | Lê Thị Phương Anh | STN-00383 | Chị sáu ở Côn Đảo | Lê Quang Vịnh | 02/11/2026 | 0 |
| 14 | Lê Thị Tuyên | SGKC-00264 | Bài tập lịch sử và địa lí 7 -Phần lịch sử | Nguyễn Thị Côi | 23/10/2026 | 10 |
| 15 | Lê Thị Tuyên | SGKC-00279 | Bài tập tin học 7 | Hà Đặng cao Tùng | 23/10/2026 | 10 |
| 16 | Lê Thị Tuyên | STKC-00372 | Danh trướng Việt Nam- T4 | Nguyễn Khắc Thuần | 23/10/2026 | 10 |
| 17 | Lê Thị Tuyên | STKC-00511 | Truyện Kiều | Nguyễn Du | 23/10/2026 | 10 |
| 18 | Lê Thị Tuyên | STKC-00703 | Anbe AnhXTanh | Trần Khải Trung | 23/10/2026 | 10 |
| 19 | Lê Thị Tuyên | STKC-01157 | Bỉ vỏ | Nguyên Hồng | 23/10/2026 | 10 |
| 20 | Lương Thị Huyền | STKC-02115 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Hậu | 16/10/2026 | 17 |
| 21 | Lương Thị Huyền | STKC-01828 | Tuyển tập đề bài và bài văn nghị luận xã hội- T.2 | Nguyễn Văn Tùng | 16/10/2026 | 17 |
| 22 | Lương Thị Huyền | STKC-01483 | Từ điển tiếng việt | Hoàng Phê | 16/10/2026 | 17 |
| 23 | Lương Thị Huyền | SGKC-00667 | Sách giáo khoa ngữ văn 9- T.2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/10/2026 | 17 |
| 24 | Lương Thị Huyền | SGKC-00662 | Sách giáo khoa ngữ văn 9- T.1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/10/2026 | 17 |
| 25 | Nguyễn Quý Quyết | SGKC-00018 | Ngữ văn 6- T.2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/10/2026 | 17 |
| 26 | Nguyễn Quý Quyết | SGKC-00013 | Ngữ văn 6- T.1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/10/2026 | 17 |
| 27 | Nguyễn Quý Quyết | SGKC-00635 | Sách giáo khoa gió dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 42 |
| 28 | Nguyễn Quý Quyết | SGKC-00385 | Sách giáo khoa giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 21/09/2026 | 42 |
| 29 | Nguyễn Quý Quyết | SGKC-00289 | Bài tập giáo dục công dân 7 | Hà Đặng cao Tùng | 21/09/2026 | 42 |
| 30 | Nguyễn Thị Huệ | STKC-02139 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn tiếng anh | Nguyễn Thị Chi | 05/10/2026 | 28 |
| 31 | Nguyễn Thị Huệ | STKC-02083 | Hướng dẫn ôn luyện vào lớp 10 THPT môn: Tiếng Anh | Bùi Văn Khiết | 05/10/2026 | 28 |
| 32 | Nguyễn Thị Huệ | STKC-02101 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn tiếng anh | Nguyễn Thị Chi | 05/10/2026 | 28 |
| 33 | Nguyễn Thị Khánh Linh | STKC-01585 | Thời xa vắng | Lê Lựu | 21/09/2026 | 42 |
| 34 | Nguyễn Thị Khánh Linh | SGKC-00157 | Ngữ văn 7- T.1-sách giáo khoa | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 53 |
| 35 | Nguyễn Thị Lan | SNV-01323 | Cộng nghệ 7--sách giáo viên | Nguyễn Tất Thắng | 18/09/2026 | 45 |
| 36 | Nguyễn Thị Lan | SNV-01403 | Sách giáo viên công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2026 | 45 |
| 37 | Nguyễn Thị Lan | SNV-01326 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7- sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 54 |
| 38 | Nguyễn Thị Lan | SGKC-00325 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7- sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 09/09/2026 | 54 |
| 39 | Nguyễn Thị Lan | SGKC-00340 | Bài tập tiếng anh 7 | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 54 |
| 40 | Nguyễn Thị Lan | SGKC-00741 | Sách giáo khoa bài tập tiếng anh 9 | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 54 |
| 41 | Nguyễn Thị Lân | SNV-01264 | Giáo dục thể chất 6-sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 18/09/2026 | 45 |
| 42 | Nguyễn Thị Lân | SNV-01320 | Giáo dục thể chất 7--sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 18/09/2026 | 45 |
| 43 | Nguyễn Thị Mai | SGKC-00070 | Bài tập tin học 6 | Hà Đặng cao Tùng | 09/09/2026 | 54 |
| 44 | Nguyễn Thị Mai | SGKC-00054 | Bài tập toán 6- T.1 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2026 | 54 |
| 45 | Nguyễn Thị Mai | SGKC-00044 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 54 |
| 46 | Nguyễn Thị Mai | SNV-01276 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6- sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 54 |
| 47 | Nguyễn Thị Mai | SGKC-00263 | Bài tập lịch sử và địa lí 7 -Phần lịch sử | Nguyễn Thị Côi | 23/10/2026 | 10 |
| 48 | Nguyễn Thị Mai | SGKC-00085 | Bài tập lịch sử và địa lí 6 | Đinh Ngọc Bảo | 23/10/2026 | 10 |
| 49 | Nguyễn Thị Tuyến | STKC-02071 | Hướng dẫn ôn luyện vào lớp 10 THPT môn: Toán | Đoàn Thế Phiệt | 05/10/2026 | 28 |
| 50 | Nguyễn Thị Tuyến | STKC-02108 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn toán | Vũ Hữu Bình | 05/10/2026 | 28 |
| 51 | Nguyễn Thị Tuyến | SNV-01219 | Toán 6-sách giáo viên | Hà Huy Khoái | 05/10/2026 | 28 |
| 52 | Nguyễn Thị Tuyến | SNV-01281 | Toán 7-sách giáo viên | Hà Huy Khoái | 05/10/2026 | 28 |
| 53 | Nguyễn Thị Tuyến | SNV-01001 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn vật lí 9 | Nguyễn Văn Nghiệp | 06/10/2026 | 27 |
| 54 | Nguyễn Thị Tuyến | STKC-02128 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn toán | Vũ Hữu Bình | 05/10/2026 | 28 |
| 55 | Nguyễn Thu Hà | SGKC-00590 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thủy | 08/10/2026 | 25 |
| 56 | Nguyễn Thu Hà | SNV-00222 | Phương pháp lãnh đạo và quản lí Nhà trường hiệu quả | Văn Thu Hương | 18/09/2026 | 45 |
| 57 | Nguyễn Thu Hà | SNV-00390 | Làm chủ phương pháp dạy học | Hunter Madeline | 18/09/2026 | 45 |
| 58 | Nguyễn Xuân Hiếu | SGKC-00020 | Ngữ văn 6- T.2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 54 |
| 59 | Nguyễn Xuân Hiếu | SGKC-00050 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 09/09/2026 | 54 |
| 60 | Nguyễn Xuân Hiếu | SGKC-00130 | Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 09/09/2026 | 54 |
| 61 | Nguyễn Xuân Hiếu | SGKC-00106 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 54 |
| 62 | Nguyễn Xuân Hiếu | SGKC-00056 | Bài tập toán 6- T.2 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2026 | 54 |
| 63 | Nguyễn Xuân Hiếu | SGKC-00055 | Bài tập toán 6- T.1 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2026 | 54 |
| 64 | Nguyễn Xuân Hiếu | SGKC-00032 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 54 |
| 65 | Tạ Thị Nguyệt | STKC-02141 | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lí 9 | Phạm Văn Đông | 05/10/2026 | 28 |
| 66 | Tạ Thị Nguyệt | SNV-01426 | Sách giáo viên Lịch sử địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 05/10/2026 | 28 |
| 67 | Tạ Thị Nguyệt | SNV-01370 | Sách giáo viên Lịch sử và địa lí 8 | Bùi Mạnh Hùng | 05/10/2026 | 28 |
| 68 | Trần Thị Dung | SNV-00553 | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn hoá học THCS | Cao Thị Thặng | 18/09/2026 | 45 |
| 69 | Trần Thị Dung | SNV-00559 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn: toán, vật lí, sinh học, công nghệ lớp 6 | Ngô Trần Ái | 18/09/2026 | 45 |
| 70 | Trần Thị Dung | STKC-01978 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn vật lí | Nguyễn Đức Tài | 21/09/2026 | 42 |
| 71 | Trần Thị Dung | SNV-01271 | Khoa học tự nhiên 6- sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 05/10/2026 | 28 |
| 72 | Trần Thị Dung | SNV-01335 | Khoa học và tự nhiên 7- sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 05/10/2026 | 28 |
| 73 | Trần Thị Dung | SNV-01417 | Sách giáo viên khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 05/10/2026 | 28 |
| 74 | Trần Thị Dung | SNV-01377 | Sách giáo viên Khao học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 05/10/2026 | 28 |
| 75 | Trần Thị Liên | STKC-00793 | Từ điển Việt- Anh | Lê Khả Kế | 21/09/2026 | 42 |
| 76 | Trần Thị Liên | STKC-00791 | Từ điển Anh- Việt (76000 từ) | Hoàng Thu | 21/09/2026 | 42 |
| 77 | Trần Thị Liên | STKC-00789 | Từ điển Anh- Việt phổ thông | Bùi Phụng | 21/09/2026 | 42 |
| 78 | Trần Thị Liên | STKC-00790 | Từ điển Anh- Việt (76000 từ) | Hoàng Thu | 21/09/2026 | 42 |
| 79 | Trần Thị Liên | 513-00010 | Toán 8- T.1 | Phan Đức Chính | 09/09/2026 | 54 |
| 80 | Trịnh Ngọc Dung | STN-00319 | Vườn cổ tích- sự tích trầu cau | Ngọc Hà | 02/11/2026 | 0 |
| 81 | Vi Thị Ngọc | SNV-01448 | Sách giáo viên âm nhạc 9- | Hoàng Long | 05/10/2026 | 28 |
| 82 | Vi Thị Ngọc | SNV-01396 | Sách giáo viên hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 05/10/2026 | 28 |
| 83 | Vi Thị Ngọc | SNV-01392 | Âm nhạc 8 - sách giáo viên | Hoàng Long | 05/10/2026 | 28 |
| 84 | Vi Thị Ngọc | SNV-01286 | Âm nhạc 7-sách giáo viên | Hoàng Long | 05/10/2026 | 28 |
| 85 | Vi Thị Ngọc | SNV-01247 | Âm nhạc 6-sách giáo viên | Hoàng Long | 05/10/2026 | 28 |
| 86 | Vi Thị Ngọc | STKC-00648 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 05/10/2026 | 28 |
| 87 | Vi Thị Ngọc | SGKC-00491 | Sách giáo khoa âm nhạc 8 | Hoàng Long | 05/10/2026 | 28 |
| 88 | Vi Thị Ngọc | SGKC-00412 | Sách giáo khoa hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 05/10/2026 | 28 |
| 89 | Vi Thị Ngọc | SGKC-00190 | Âm nhạc 7-sách giáo khoa | Hoàng Long | 05/10/2026 | 28 |
| 90 | Vi Thị Ngọc | SGKC-00048 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 05/10/2026 | 28 |